Anh - Việt

Bản dịch của từ Chèo chẹo trong tiếng Trung

chèo chẹo

Tính từ

chèo chẹo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Từ chỉ trẻ con cứ nằng nặc đòi cho bằng được, dai dẳng và gây khó chịu cho người xung quanh.

形容小孩纠缠不休、硬要讨要东西,令人烦躁。

Từ chỉ trẻ con cứ nằng nặc đòi cho bằng được, dai dẳng và gây khó chịu cho người xung quanh.

Ví dụ
这个小男孩整个下午都在缠着妈妈要买糖。【】Đứa bé cứ chèo chẹo đòi mẹ mua kẹo suốt cả buổi chiều.
小女孩黏人地不肯睡觉,弄得全家都很累。【】Con bé chèo chẹo không chịu đi ngủ, làm cả nhà mệt mỏi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chèo chẹo (Adjective)

Danh từ + chèo chẹochèo chẹo + Động từ
Kết hợp từ của chèo chẹo
Collocation
Ví dụ

黏人的孩子

đứa trẻ chèo chẹo

这个小男孩很黏人,总是缠着妈妈。

Thằng bé là đứa trẻ chèo chẹo, lúc nào cũng bám lấy mẹ.

撒娇似的声音

giọng chèo chẹo

孩子撒娇似的声音让妈妈头疼。

Giọng chèo chẹo của con làm mẹ đau đầu.

黏人的脾气

tính chèo chẹo

这孩子从小就有点黏人。

Bé có tính chèo chẹo từ nhỏ.

Video ngữ cảnh