Một loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống của miền Bắc Việt Nam, kết hợp giữa hát, múa và diễn xuất, thường có nội dung ca ngợi cuộc sống và con người.
北方越南的传统戏剧形式,融合歌唱、舞蹈和表演,通常以歌颂人民生活和人物为主题,展现丰富的文化底蕴。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.