Anh - Việt
cheo cưới
Danh từ
cheo cưới (Danh từ)
Nghĩa 01 · các thủ tục về việc cưới xin theo tục lệ thời trước [nói khái quát]
传统婚礼仪式和程序
các thủ tục về việc cưới xin theo tục lệ thời trước [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa