ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chèo đò
Đưa thuyền từ nơi này đến nơi khác
划船
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đánh tổ tôm chưa đáng ù mà xướng ù là phải phạt
虚报胜牌
Điệu hát theo nhịp chèo thuyền
船夫的歌唱