Anh - Việt
chéo go
Danh từ
chéo go (Danh từ)
Nghĩa 01 · hàng dệt trên mặt có những đường chéo
斜纹织物
hàng dệt trên mặt có những đường chéo
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chéo go
斜纹织物
hàng dệt trên mặt có những đường chéo
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa