Anh - Việt
cheo leo
Tính từ
cheo leo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở vị trí cao, chênh vênh, dễ gây nguy hiểm hoặc dễ ngã.
位置很高且不稳,容易发生危险或跌落。
Ở vị trí cao, chênh vênh, dễ gây nguy hiểm hoặc dễ ngã.
Ví dụ
那栋房子危险地坐落在山坡上。【】Ngôi nhà nằm cheo leo trên sườn núi.
男孩危险地站在岩石边缘上。【】Cậu bé đứng cheo leo trên mỏm đá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cheo leo (Adjective)
Danh từ + cheo leo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一条险峻的山路 con đường cheo leo | 他们沿着一条险峻的山路开车前往村庄。 Họ lái xe qua một con đường cheo leo để đến bản làng. |
一所危险地坐落在山坡上的房子 ngôi nhà cheo leo trên sườn núi | 那所危险地坐落在山坡上的房子在暴风雨后仍然屹立不倒。 Ngôi nhà cheo leo trên sườn núi vẫn đứng vững sau cơn bão. |
一座摇摇欲坠的桥 cây cầu cheo leo | 当地居民必须穿过一座摇摇欲坠的桥才能到达溪流对岸。 Người dân phải đi qua một cây cầu cheo leo để sang bên kia suối. |
危险的位置 vị trí cheo leo | 登山者被困在悬崖上一个危险的位置。 Người leo núi bị mắc kẹt ở một vị trí cheo leo trên vách đá. |