Anh - Việt

Bản dịch của từ Chẻo lẻo trong tiếng Trung

chẻo lẻo

Tính từ

chẻo lẻo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Nói nhiều, liến thoắng và hay nài nỉ dai dẳng khi muốn thuyết phục người khác.

说话啰嗦,唠唠叨叨地缠着人说个不停。

Nói nhiều, liến thoắng và hay nài nỉ dai dẳng khi muốn thuyết phục người khác.

Ví dụ
隔壁那个小姑娘整天叽叽喳喳,听得人都累了。【】Con bé hàng xóm chẻo lẻo suốt ngày, nghe mà mệt hết cả người.
他一直唠唠叨叨,让我没法专心工作。【】Anh ấy cứ chẻo lẻo mãi, làm tôi không tập trung làm việc được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chẻo lẻo (Adjective)

Danh từ + chẻo lẻoĐộng từ + chẻo lẻo
Kết hợp từ của chẻo lẻo
Collocation
Ví dụ

油嘴滑舌

miệng chẻo lẻo

他一张油嘴滑舌的嘴,几乎每个人都会被他说服。

Ông ấy có cái miệng chẻo lẻo nên ai cũng bị ông ấy thuyết phục.

油腔滑调的推销

lời chào hàng chẻo lẻo

顾客很快看穿了售货员油腔滑调的推销话术。

Khách hàng nhanh chóng nhận ra lời chào hàng chẻo lẻo của nhân viên bán hàng.

话多的小男孩

cậu bé chẻo lẻo

班里有个话多的小男孩,总是不停地提问。

Trong lớp có một cậu bé chẻo lẻo, lúc nào cũng hỏi không ngừng.

话多的性格

tính chẻo lẻo

她话多的性格让大家都很喜欢她。

Với tính chẻo lẻo, bà ấy khiến ai cũng quý mến.

Video ngữ cảnh