Anh - Việt
chẻo mép
Tính từ
chẻo mép (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nói khéo léo, ngọt ngào để lấy lòng người khác nhưng không thật lòng.
说话讨好、不真诚,常用好听的话哄人。
Nói khéo léo, ngọt ngào để lấy lòng người khác nhưng không thật lòng.
Ví dụ
他说话油嘴滑舌,没有人真的相信他。【】Anh ta chẻo mép lắm, nói gì nghe cũng ngọt mà chẳng ai tin.
别相信他那些花言巧语,他只是想利用你。【】Đừng tin những lời chẻo mép của hắn, hắn chỉ muốn lợi dụng bạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chẻo mép (Adjective)
Danh từ + chẻo mépĐộng từ + chẻo mép
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
油嘴滑舌的人 người chẻo mép | 他是个油嘴滑舌的人,谁听了都容易动心。 Hắn là người chẻo mép, ai nghe cũng dễ xiêu lòng. |
甜言蜜语 lời lẽ chẻo mép | 别相信他那些甜言蜜语。 Đừng tin những lời lẽ chẻo mép của hắn. |
油嘴滑舌的家伙 kẻ chẻo mép | 别让那个油嘴滑舌的家伙骗走你的钱。 Đừng để kẻ chẻo mép đó lừa tiền của bạn. |
能言善辩的嘴 cái miệng chẻo mép | 他能言善辩,说什么都让人信。 Anh ấy có cái miệng chẻo mép, nói gì cũng khiến người ta tin. |