Anh - Việt

Bản dịch của từ Chèo ngọn trong tiếng Trung

chèo ngọn

Danh từ

chèo ngọn (Danh từ)

Nghĩa 01 · như chèo mũi

划船的前端

như chèo mũi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa