Anh - Việt

Bản dịch của từ Chèo trong tiếng Trung

chèo

Danh từĐộng từ

chèo (Danh từ)

Nghĩa 01 · Dụng cụ dài, có bản dẹt ở một đầu, dùng để đẩy nước làm thuyền di chuyển.

一端有宽扁桨叶、用来划船的工具。

Dụng cụ dài, có bản dẹt ở một đầu, dùng để đẩy nước làm thuyền di chuyển.

Ví dụ
他用船桨把船划到岸边。【】Anh ấy cầm chèo đưa thuyền vào bờ.
这支桨对这条大船来说太短了。【】Cái chèo này quá ngắn cho chiếc thuyền lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Loại hình sân khấu dân gian truyền thống của Việt Nam, kết hợp hát, diễn và múa.

越南传统民间戏剧,结合歌唱、表演和舞蹈。

Loại hình sân khấu dân gian truyền thống của Việt Nam, kết hợp hát, diễn và múa.

Ví dụ
周末,我们在当地节日看了越南传统戏曲。【】Cuối tuần, chúng tôi xem chèo tại một lễ hội địa phương.
嘲剧有许多民歌和民间故事。【】Chèo có nhiều bài hát và câu chuyện dân gian.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chèo (Noun)

Danh từ + chèoSố lượng + chèochèo + Tính từĐộng từ + chèo
Kết hợp từ của chèo
Collocation
Ví dụ

越南传统戏剧艺术

nghệ thuật chèo

越南传统戏剧艺术需要得到保护和发展。

Nghệ thuật chèo cần được gìn giữ và phát triển.

船桨

mái chèo

船夫用船桨载乘客过河。

Người lái thuyền cầm mái chèo để đưa khách qua sông.

一出传统越南戏剧

vở chèo

我的学校在周末演出了一出传统越南戏剧。

Trường tôi tổ chức biểu diễn một vở chèo vào cuối tuần.

chèo (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng mái chèo đẩy nước để làm thuyền di chuyển.

用桨划水,使船前进。

Dùng mái chèo đẩy nước để làm thuyền di chuyển.

Ví dụ
他们早上划船穿过湖面。【】Họ chèo thuyền qua hồ vào buổi sáng.
孩子们慢慢划船,欣赏两边的风景。【】Bọn trẻ chèo chậm để ngắm cảnh hai bên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chèo (Verb)

chèo + Danh từchèo + Giới từ
Kết hợp từ của chèo
Collocation
Ví dụ

划船

chèo thuyền

我们早上在湖上划船。

Chúng tôi chèo thuyền trên hồ vào buổi sáng.

划皮划艇

chèo kayak

她今年夏天正在学习划皮划艇。

Cô ấy đang học chèo kayak vào mùa hè này.

Video ngữ cảnh