Chèo
Danh từĐộng từ

Chèo (Danh từ)
01
Dụng cụ dùng để bơi thuyền, là một thanh dài, đầu trên tròn, có tay nắm, đầu dưới dẹp và rộng bản
桨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kịch hát dân gian cổ truyền, làn điệu bắt nguồn từ dân ca Bắc Bộ
北部民间戏曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chèo (Động từ)
01
Gạt nước bằng mái chèo làm cho thuyền di chuyển
划船
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
