Chéo
Tính từDanh từ

Chéo (Tính từ)
01
Thành hình một đường xiên
倾斜的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thành hình những đường xiên cắt nhau
斜交
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chéo (Danh từ)
01
Hàng dệt trên mặt có những đường xiên từ biên bên này sang biên bên kia
斜纹织物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường chéo
角和斜线之间的三角形区域
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
