Anh - Việt
chép miệng
Động từ
chép miệng (Động từ)
Nghĩa 01 · Mím hoặc ép môi rồi bật ra tiếng khẽ, thường để tỏ ý tiếc nuối, không hài lòng hoặc than phiền.
抿嘴或压紧嘴唇,发出轻微的啧啧声,常表示惋惜、不满或抱怨。
Mím hoặc ép môi rồi bật ra tiếng khẽ, thường để tỏ ý tiếc nuối, không hài lòng hoặc than phiền.
Ví dụ
听说车坏了,他咂了咂嘴。【】Anh ấy chép miệng khi nghe tin xe bị hỏng.
我们又晚回家了,妈妈啧啧表示不满。【】Mẹ chép miệng vì chúng tôi lại về muộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chép miệng (Verb)
Trạng từ + chép miệngchép miệng + Trạng từchép miệng + Từ đi kèmchép miệng + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
轻轻咂嘴 khẽ chép miệng | 听到那个消息后,她轻轻咂了咂嘴,摇了摇头。 Nghe tin đó, bà khẽ chép miệng rồi lắc đầu. |