Chép
Danh từĐộng từ

Chép (Danh từ)
01
Cá chép [nói tắt]
鲤鱼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chép (Động từ)
01
Viết lại theo bản có sẵn
抄写
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[học sinh làm bài] viết lại y nguyên bài làm của người khác, một cách gian lận
抄袭别人的作业
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
