Anh - Việt
chếp
Động từ
chếp (Động từ)
Nghĩa 01 · Gấp lại thành nếp hoặc lớp, thường là giấy hay vải.
把东西弯折,使其出现折痕或折成层。
Gấp lại thành nếp hoặc lớp, thường là giấy hay vải.
Ví dụ
她把纸边折起来,弄得很整齐。【】Cô ấy chếp mép giấy lại cho thẳng.
我把布巾的一角折出折痕,然后放到桌上。【】Em chếp góc khăn lại rồi đặt lên bàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chếp (Verb)
chếp + Danh từchếp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
折纸 chếp giấy | 孩子把纸折成了一只小船。 Bé chếp giấy thành chiếc thuyền nhỏ. |
叠衣服 chếp áo | 妈妈把衣服叠整齐后收进柜子里。 Mẹ chếp áo gọn gàng rồi cất vào tủ. |