Anh - Việt
chết chưa
Thán từ
chết chưa (Thán từ)
Nghĩa 01 · Tiếng thốt ra khi bất ngờ nhận ra việc gì đó có thể gây hại hoặc bất lợi, thể hiện sự sửng sốt và lo lắng.
表示突然意识到可能出问题时的惊慌或懊恼。
Tiếng thốt ra khi bất ngờ nhận ra việc gì đó có thể gây hại hoặc bất lợi, thể hiện sự sửng sốt và lo lắng.
Ví dụ
糟了,我忘了锁门!【】Quên khóa cửa rồi, chết chưa!
哎呀,手机没电了。【】Điện thoại hết pin rồi, chết chưa!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tiếng dùng để giễu cợt, mỉa mai khi người khác gặp hậu quả xứng đáng với việc họ đã làm.
用于嘲讽,表示某人自作自受,活该。
Tiếng dùng để giễu cợt, mỉa mai khi người khác gặp hậu quả xứng đáng với việc họ đã làm.
Ví dụ
他对老师撒谎被发现了,活该。【】Nó nói dối cô giáo mà bị phát hiện, chết chưa.
整晚打游戏不睡觉,现在考砸了,自作自受。【】Chơi game suốt đêm không ngủ, giờ thi rớt, chết chưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết chưa (Interjection)
Từ đi kèm + chết chưachết chưa + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
活该 Đúng là chết chưa | 活该,谁让你背后说朋友坏话 Đúng là chết chưa, ai bảo nói xấu bạn bè |