Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết chửa trong tiếng Trung

chết chửa

Thán từ

chết chửa (Thán từ)

Nghĩa 01 · như chết chưa [nhưng ý nhấn mạnh hơn]

我死了吗?

như chết chưa [nhưng ý nhấn mạnh hơn]

Ví dụ
我快要死了吗?这真让我震惊。【】Tôi chết chửa khi nghe tin đó.
她听到消息后没有死吗?真难以置信。【】Anh ấy không chết chửa sao? Thật khó tin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh