Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết chùm trong tiếng Trung

chết chùm

Động từ

chết chùm (Động từ)

Nghĩa 01 · chết cùng một bọn, chết cả lũ

一起死

chết cùng một bọn, chết cả lũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết chùm (Verb)

ADVERBPHRASES
Kết hợp từ của chết chùm
Collocation
Ví dụ

chết chùm thì chịu