Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết cứng trong tiếng Trung

chết cứng

Tính từ

chết cứng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái lạnh đến mức cứng đờ, không cử động được.

冷得身体僵硬,无法活动。

Ở trạng thái lạnh đến mức cứng đờ, không cử động được.

Ví dụ
今天早上冷得要死,我都不想起床。【】Sáng nay lạnh chết cứng, tôi không muốn ra khỏi giường.
外面冷得要命,全家人都把窗户关得严严实实。【】Trời lạnh chết cứng nên cả nhà đóng kín cửa sổ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sợ hãi đến mức đờ người, không cử động được.

害怕到身体僵住,动弹不得。

Sợ hãi đến mức đờ người, không cử động được.

Ví dụ
夜里听到奇怪的响声,全家人吓得呆住了。【】Nghe tiếng động lạ trong đêm, cả nhà sợ chết cứng.
看到蛇从脚上爬过,她吓得动弹不得。【】Thấy con rắn bò qua chân, cô ấy sợ chết cứng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết cứng (Adjective)

Danh từ + chết cứngTính từ + chết cứngĐộng từ + chết cứng
Kết hợp từ của chết cứng
Collocation
Ví dụ

手冻得僵硬

tay cóng chết cứng

在外面铲完雪,手冻得僵硬,连笔都拿不住。

Dọn tuyết ngoài sân xong, tay cóng chết cứng không cầm nổi bút.

Video ngữ cảnh