Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết điếng trong tiếng Trung

chết điếng

Động từ

chết điếng (Động từ)

Nghĩa 01 · Lặng người đi vì quá đau đớn hoặc quá bất ngờ.

因极度震惊或痛苦而呆住,说不出话。

Lặng người đi vì quá đau đớn hoặc quá bất ngờ.

Ví dụ
听到父亲出车祸的消息时,我惊呆了。【】Tôi chết điếng khi nghe tin bố bị tai nạn.
看到那条蛇,她吓得僵住了。【】Nhìn thấy con rắn, cô ấy chết điếng người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết điếng (Verb)

chết điếng + Danh từchết điếng + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chết điếng
Collocation
Ví dụ

被噩耗惊呆

chết điếng vì tin dữ

读完电报,我被这个噩耗惊呆了。

Đọc xong bức điện, tôi chết điếng vì tin dữ.

吓得魂飞魄散

chết điếng vì sợ hãi

看到那条蛇,她吓得魂飞魄散。

Nhìn thấy con rắn, cô ấy chết điếng vì sợ hãi.

痛得几乎失去知觉

chết điếng vì đau đớn

摔下摩托车后,他痛得几乎失去知觉。

Ngã từ xe máy xuống, anh ấy chết điếng vì đau đớn.

Video ngữ cảnh