Anh - Việt
chết mệt
Tính từ
chết mệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Mệt đến mức kiệt sức, tưởng như có thể chết đi được.
累得要命,极度疲惫。
Mệt đến mức kiệt sức, tưởng như có thể chết đi được.
Ví dụ
昨天走了一整天,我累得要命。【】Hôm qua đi bộ cả ngày, tôi chết mệt.
跑完五公里,全队每个人都累坏了。【】Chạy xong năm cây số, cả đội ai cũng chết mệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết mệt (Adjective)
chết mệt + Danh từĐộng từ + chết mệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被家务累死了 chết mệt vì việc nhà | 她一整周都被家务累得要死。 Cô ấy chết mệt vì việc nhà suốt cả tuần. |