Anh - Việt
chết ngất
Động từ
chết ngất (Động từ)
Nghĩa 01 · Bất tỉnh đột ngột vì đau đớn hoặc quá xúc động.
因惊吓或疼痛而失去知觉。
Bất tỉnh đột ngột vì đau đớn hoặc quá xúc động.
Ví dụ
听到这个坏消息,我妈妈差点晕过去。【】Nghe tin dữ, mẹ tôi suýt chết ngất.
天气太热,有人在太阳下晕倒了。【】Trời nóng quá, có người chết ngất ngoài nắng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết ngất (Verb)
Trạng từ + chết ngấtchết ngất + Giới từchết ngất + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
差点晕过去 suýt chết ngất | 知道考试成绩时,我差点晕过去。 Tôi suýt chết ngất khi biết điểm thi của mình. |