Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết ngốt trong tiếng Trung

chết ngốt

Động từ

chết ngốt (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy nóng bức, ngột ngạt đến rất khó chịu, thường ở nơi kín hoặc đông người.

热得令人难受,感到闷热透不过气。

Cảm thấy nóng bức, ngột ngạt đến rất khó chịu, thường ở nơi kín hoặc đông người.

Ví dụ
房间太闷了,我从早上就热得难受。【】Phòng kín quá, tôi chết ngốt từ sáng đến giờ.
拥挤的公交车上闷热得让人受不了。【】Trên xe đông người, ai cũng nóng chết ngốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết ngốt (Verb)

Tính từ + chết ngốtchết ngốt + Giới từchết ngốt + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chết ngốt
Collocation
Ví dụ

热得让人受不了

nóng chết ngốt

今天热得让人受不了,我不想出门。

Hôm nay nóng chết ngốt, tôi không muốn ra ngoài.

Video ngữ cảnh