Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết người trong tiếng Trung

chết người

Tính từTrạng từ

chết người (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có khả năng gây chết người, rất nguy hiểm.

能致人死亡的;极其危险的。

Có khả năng gây chết người, rất nguy hiểm.

Ví dụ
这条湿滑的路在雨季非常致命。【】Con đường trơn trượt này thật chết người vào mùa mưa.
这种药如果剂量用错就会致命。【】Loại thuốc này rất chết người nếu dùng sai liều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết người (Adjective)

Danh từ + chết người
Kết hợp từ của chết người
Collocation
Ví dụ

致命武器

vũ khí chết người

警方缴获了一件致命武器。

Cảnh sát đã thu giữ một vũ khí chết người.

致命毒药

chất độc chết người

这种致命毒药无色无味。

Chất độc chết người này không màu và không mùi.

致命事故

tai nạn chết người

那起致命事故发生在高速公路上。

Vụ tai nạn chết người xảy ra trên đường cao tốc.

致死剂量

liều thuốc chết người

服用致死剂量可能导致死亡。

Uống một liều thuốc chết người có thể dẫn đến tử vong.

致命组合

sự kết hợp chết người

酒精和镇静剂是致命的组合。

Rượu và thuốc an thần là một sự kết hợp chết người.

chết người (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ rất cao, mang tính khẩu ngữ.

极其;非常(口语)。

Dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ rất cao, mang tính khẩu ngữ.

Ví dụ
今天热得要命,待在屋里也受不了。【】Hôm nay trời nóng chết người, ở trong nhà cũng không chịu nổi.
她穿那件红裙子美得要命。【】Cô ấy đẹp chết người trong chiếc váy đỏ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết người (Adverb)

Tính từ + chết người
Kết hợp từ của chết người
Collocation
Ví dụ

漂亮得要命

đẹp chết người

她穿那条红裙子漂亮得要命。

Cô ấy đẹp chết người trong chiếc váy đỏ.

热得要死

nóng chết người

今天热得要死。

Hôm nay trời nóng chết người.

无聊得要死

buồn chết người

会议拖了很久,无聊得要死。

Buổi họp kéo dài và buồn chết người.

累得要命

mệt chết người

长时间值班后,我累得要命。

Sau ca làm việc dài, tôi mệt chết người.

贵得要命

đắt chết người

这张演唱会门票贵得要命。

Vé buổi hòa nhạc này đắt chết người.

Video ngữ cảnh