Anh - Việt
chết nhăn răng
Động từ
chết nhăn răng (Động từ)
Nghĩa 01 · chết hẳn
彻底死去
chết hẳn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bị tai hại
遭殃
bị tai hại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chết nhăn răng
彻底死去
chết hẳn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
遭殃
bị tai hại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa