Anh - Việt
chết rũ
Động từTrạng từ
chết rũ (Động từ)
Nghĩa 01 · chết gục xuống
突然倒下而死
chết gục xuống
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chết rũ (Trạng từ)
Nghĩa 01 · lời rủa người lười
懒死
lời rủa người lười
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa