Anh - Việt
chết thật
Thán từ
chết thật (Thán từ)
Nghĩa 01 · Thán từ dùng khi giật mình hoặc tiếc nuối vì vừa nhận ra một sai sót hay chuyện không hay.
表示吃惊或懊恼,多用于意识到出错或遇到不好的事。
Thán từ dùng khi giật mình hoặc tiếc nuối vì vừa nhận ra một sai sót hay chuyện không hay.
Ví dụ
糟了,我忘带钱包了!【】Chết thật, mình quên mang ví rồi!
糟糕,我又要开会迟到了!【】Chết thật, tôi lại đến muộn họp nữa rồi!
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết thật (Interjection)
chết thật + Từ đi kèmchết thật + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
糟了! Chết thật rồi! | 糟了,我把钥匙忘在家里了! Chết thật rồi, mình để quên chìa khóa ở nhà! |
真糟糕! Chết thật đấy! | 糟糕,会议九点就开始了! Chết thật đấy, cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ mà! |
天哪,现在怎么办? Chết thật, làm sao bây giờ? | 糟了,现在怎么办? Chết thật, làm sao bây giờ? |