Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết tiền trong tiếng Trung

chết tiền

Tính từ

chết tiền (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất tốn kém, tốn rất nhiều tiền so với giá trị nhận được.

非常昂贵,花费极高。

Rất tốn kém, tốn rất nhiều tiền so với giá trị nhận được.

Ví dụ
这个包太贵了,我买不起。【】Cái túi xách này chết tiền quá, mình không mua nổi.
在那家餐厅吃一顿特别贵,我们还是去便宜的地方吧。【】Ăn ở nhà hàng đó chết tiền lắm, thôi mình đi quán bình dân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết tiền (Adjective)

Danh từ + chết tiền
Kết hợp từ của chết tiền
Collocation
Ví dụ

贵得离谱的物品

món đồ chết tiền

那块手表真是贵得离谱的物品。

Cái đồng hồ đó đúng là món đồ chết tiền.

代价高昂的旅行

chuyến đi chết tiền

在那家酒店住两晚,这趟旅行真是代价高昂。

Ở khách sạn đó hai đêm thì đúng là chuyến đi chết tiền.

代价高昂的错误

sai lầm chết tiền

在最高点买入那只股票是一个代价高昂的错误。

Mua cổ phiếu đó lúc đỉnh điểm là sai lầm chết tiền.

高得离谱的价格

giá chết tiền

那场演唱会的门票价格高得离谱。

Vé concert đó giá chết tiền quá.

贵而不值的服务

dịch vụ chết tiền

那家健身房收费很高但器材陈旧,真是贵而不值的服务。

Phòng gym đó thu phí cao mà thiết bị cũ, đúng là dịch vụ chết tiền.

Video ngữ cảnh