chết
chết (Động từ)
Nghĩa 01 · Mất sự sống, không còn sống nữa.
失去生命,不再活着。
Mất sự sống, không còn sống nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngừng hoạt động, thường nói về máy móc, thiết bị hoặc pin.
停止工作,常指机器、设备或电池。
Ngừng hoạt động, thường nói về máy móc, thiết bị hoặc pin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không còn hoạt động, phát triển hoặc được sử dụng nữa.
不再运作、发展或被使用。
Không còn hoạt động, phát triển hoặc được sử dụng nữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
没电的电池 pin chết | 汽车因为电池没电而无法启动。 Xe không nổ máy vì pin chết. |
chết (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Đặt trong một số cách nói để nhấn mạnh mức độ rất cao.
用于某些说法中,强调程度很高。
Đặt trong một số cách nói để nhấn mạnh mức độ rất cao.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết (Adverb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
累得要死 mệt chết đi được | 长途飞行后,我累得要死。 Sau chuyến bay dài, tôi mệt chết đi được. |
chết (Thán từ)
Nghĩa 01 · Thốt lên để biểu lộ sự lo lắng, bất ngờ hoặc bực mình.
表示担心、惊讶或懊恼的感叹。
Thốt lên để biểu lộ sự lo lắng, bất ngờ hoặc bực mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chết (Interjection)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
我完了! Chết tôi rồi! | 我完了!明天就要交作业了,我还没做完。 Chết tôi rồi! Mai phải nộp bài mà tôi chưa làm xong. |