Anh - Việt

Bản dịch của từ Chết trong tiếng Trung

chết

Động từTrạng từThán từ

chết (Động từ)

Nghĩa 01 · Mất sự sống, không còn sống nữa.

失去生命,不再活着。

Mất sự sống, không còn sống nữa.

Ví dụ
我爷爷在一场重病后去世了。【】Ông tôi chết sau một cơn bệnh nặng.
三条鱼今天早上死在鱼缸里了。【】Ba con cá đã chết trong bể từ sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngừng hoạt động, thường nói về máy móc, thiết bị hoặc pin.

停止工作,常指机器、设备或电池。

Ngừng hoạt động, thường nói về máy móc, thiết bị hoặc pin.

Ví dụ
我叫车的时候手机没电了。【】Điện thoại tôi chết giữa lúc đang gọi xe.
电脑死机了,所以我还没能交作业。【】Máy tính chết nên tôi chưa gửi được bài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Không còn hoạt động, phát triển hoặc được sử dụng nữa.

不再运作、发展或被使用。

Không còn hoạt động, phát triển hoặc được sử dụng nữa.

Ví dụ
自从超市开业后,这个市场就彻底衰落了。【】Khu chợ này chết hẳn từ khi siêu thị mở cửa.
那个网站从去年起就不活跃了。【】Trang web đó chết từ năm ngoái rồi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết (Verb)

Danh từ + chếtchết + Danh từchết + Giới từchết + Tính từ
Kết hợp từ của chết
Collocation
Ví dụ

没电的电池

pin chết

汽车因为电池没电而无法启动。

Xe không nổ máy vì pin chết.

chết (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Đặt trong một số cách nói để nhấn mạnh mức độ rất cao.

用于某些说法中,强调程度很高。

Đặt trong một số cách nói để nhấn mạnh mức độ rất cao.

Ví dụ
长途旅行后,我累得要命。【】Tôi mệt chết đi được sau chuyến đi dài.
她喜欢那条裙子喜欢得不得了。【】Con bé thích chiếc váy đó chết đi được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết (Adverb)

chết + Tính từchết + Động từ
Kết hợp từ của chết
Collocation
Ví dụ

累得要死

mệt chết đi được

长途飞行后,我累得要死。

Sau chuyến bay dài, tôi mệt chết đi được.

chết (Thán từ)

Nghĩa 01 · Thốt lên để biểu lộ sự lo lắng, bất ngờ hoặc bực mình.

表示担心、惊讶或懊恼的感叹。

Thốt lên để biểu lộ sự lo lắng, bất ngờ hoặc bực mình.

Ví dụ
糟了,我把钱包忘在家里了!【】Chết rồi, tôi để quên ví ở nhà!
真倒霉,公交车刚好在我面前开走了!【】Chết thật, xe buýt vừa chạy mất trước mặt tôi!

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chết (Interjection)

chết + Danh từchết + Tính từchết + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chết
Collocation
Ví dụ

我完了!

Chết tôi rồi!

我完了!明天就要交作业了,我还没做完。

Chết tôi rồi! Mai phải nộp bài mà tôi chưa làm xong.

Video ngữ cảnh