Chết tiệt
Động từThán từTính từ

Chết tiệt (Động từ)
Chết tiệt (Thán từ)
01
Dùng để bày tỏ sự bực tức, khó chịu hoặc chửi rủa.
表示愤怒、烦恼或咒骂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chết tiệt (Tính từ)
01
Đặt sau danh từ hoặc cụm danh từ để nhấn mạnh sự khó chịu, tức giận với người hoặc vật đó.
放在名词或名词短语后,强调对人或事物的厌烦、愤怒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
