Anh - Việt
chỉ cần
Động từ
chỉ cần (Động từ)
Nghĩa 01 · Diễn tả rằng chỉ có hoặc làm điều tối thiểu này là đủ, không cần thêm điều gì khác.
表示只需要最少的条件或做法就足够,不需要别的。
Diễn tả rằng chỉ có hoặc làm điều tối thiểu này là đủ, không cần thêm điều gì khác.
Ví dụ
你今晚之前只需要把地址发给我。【】Bạn chỉ cần gửi cho tôi địa chỉ trước tối nay.
我只需要十分钟就能做好晚饭。【】Chỉ cần mười phút, tôi sẽ nấu xong bữa tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chỉ cần (Verb)
chỉ cần + Danh từchỉ cần + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
只需要耐心 chỉ cần sự kiên nhẫn | 学习一门新语言,你只需要耐心。 Bạn chỉ cần sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ mới. |
只需要一次机会 chỉ cần một cơ hội | 她只需要一次机会来证明自己。 Cô ấy chỉ cần một cơ hội để chứng minh năng lực. |
只需要时间 chỉ cần thời gian | 这个项目只需要时间来完成。 Dự án chỉ cần thời gian để hoàn thành. |