Anh - Việt

Bản dịch của từ Chí cao trong tiếng Trung

chí cao

Danh từTính từ

chí cao (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hoài bão lớn lao và mong muốn đạt được điều cao cả trong cuộc sống.

远大的抱负和追求,希望达到崇高的目标。

Hoài bão lớn lao và mong muốn đạt được điều cao cả trong cuộc sống.

Ví dụ
他从小就有远大的抱负。【】Ông ấy có chí cao từ thuở nhỏ.
她的远大志向是成为一名医生。【】Chí cao của cô ấy là trở thành bác sĩ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chí cao (Noun)

Danh từ + chí caoĐộng từ + chí cao
Kết hợp từ của chí cao
Collocation
Ví dụ

志向远大的人

người có chí cao

他是一个志向远大、想做成大事的人。

Cậu ấy là người có chí cao, muốn làm điều gì đó lớn lao.

chí cao (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có chí hướng cao, luôn muốn vươn lên hơn người khác.

志向远大,总想超过别人。

Có chí hướng cao, luôn muốn vươn lên hơn người khác.

Ví dụ
这个男孩志向远大,所以总是努力学习。【】Cậu bé chí cao nên luôn cố gắng học giỏi.
有志向的人很少甘居人后。【】Người chí cao thường không chịu thua kém ai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chí cao (Adjective)

Danh từ + chí caoTrạng từ + chí cao
Kết hợp từ của chí cao
Collocation
Ví dụ

志存高远的人

người chí cao

他是一个志存高远的人,从不甘于平庸。

Ông ấy là người chí cao, không bao giờ chịu an phận.

高尚的精神

tinh thần chí cao

志存高远的精神帮助球队克服了每一个挑战。

Tinh thần chí cao giúp đội bóng vượt qua mọi thử thách.

Video ngữ cảnh