Anh - Việt
chí chết
Trạng từ
chí chết (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Làm việc vất vả đến mức kiệt sức, không thể làm thêm được nữa.
干活累到极点,无力再干。
Làm việc vất vả đến mức kiệt sức, không thể làm thêm được nữa.
Ví dụ
他为了赶报告的截止日期,干到筋疲力尽。【】Anh ấy làm chí chết để kịp hạn nộp báo cáo.
这一周我忙得要命,现在只想睡觉。【】Cả tuần nay tôi chạy việc chí chết nên giờ chỉ muốn ngủ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí chết (Adverb)
Tính từ + chí chếtĐộng từ + chí chết
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
累死了 mệt chí chết | 上完夜班,我累得要死。 Sau ca làm đêm, tôi mệt chí chết. |
吓死了 sợ chí chết | 雷声一响,小女孩吓死了。 Nghe tiếng sấm nổ, con bé sợ chí chết. |
无聊死了 chán chí chết | 会议拖得很长,我无聊死了。 Buổi họp kéo dài, tôi chán chí chết. |