Anh - Việt

Bản dịch của từ Chì chiết trong tiếng Trung

chì chiết

Động từ

chì chiết (Động từ)

Nghĩa 01 · Trách mắng hoặc đay nghiến gay gắt, làm người khác khó chịu.

尖刻地责骂或反复埋怨,使人难受。

Trách mắng hoặc đay nghiến gay gắt, làm người khác khó chịu.

Ví dụ
妈妈别因为那点小错苛责他。【】Mẹ đừng chì chiết anh ấy vì lỗi nhỏ đó.
她整晚都在唠叨责怪丈夫。【】Cô ấy chì chiết chồng suốt cả buổi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chì chiết (Verb)

Từ đi kèm + chì chiếtchì chiết + Danh từchì chiết + Trạng từchì chiết + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chì chiết
Collocation
Ví dụ

被唠叨责怪

bị chì chiết

男孩厌倦了每天被唠叨责怪。

Cậu bé mệt mỏi vì bị chì chiết mỗi ngày.

Video ngữ cảnh