ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chí choé
Từ gợi tả tiếng loài vật nhỏ hoặc trẻ con kêu la ồn ào, lộn xộn, nghe chói tai
尖锐的声音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa