Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ chực trong tiếng Trung

chỉ chực

Động từ

chỉ chực (Động từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái sẵn sàng, chờ dịp để làm điều gì, thường là điều không hay.

随时准备做某事,多指不好的事;等待时机。

Ở trạng thái sẵn sàng, chờ dịp để làm điều gì, thường là điều không hay.

Ví dụ
乌云眼看就要把雨倒向城市。【】Đám mây đen chỉ chực đổ mưa xuống thành phố.
铃声一响,孩子们就随时准备冲向操场。【】Mấy đứa trẻ chỉ chực chạy ra sân khi chuông reo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ chực (Verb)

chỉ chực + Danh từchỉ chực + Động từ
Kết hợp từ của chỉ chực
Collocation
Ví dụ

伺机而动

chỉ chực chờ cơ hội

骗子们伺机下手。

Những kẻ lừa đảo chỉ chực chờ cơ hội để ra tay.

Video ngữ cảnh