Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ có trong tiếng Trung

chỉ có

Tính từTrạng từ

chỉ có (Tính từ)

Nghĩa 01 · Bị giới hạn ở một số lượng hoặc phạm vi nhất định, chỉ dành cho một số người.

有限的;限定在某个数量或范围内的。

Bị giới hạn ở một số lượng hoặc phạm vi nhất định, chỉ dành cho một số người.

Ví dụ
这个区域仅限员工进入。【】Khu vực này chỉ có nhân viên mới được vào.
活动门票数量有限。【】Vé tham dự chỉ có số lượng nhất định.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ có (Adjective)

Danh từ + chỉ có
Kết hợp từ của chỉ có
Collocation
Ví dụ

只限会员的优惠

ưu đãi chỉ có cho thành viên

这是只限会员的优惠。

Đây là ưu đãi chỉ có cho thành viên.

数量有限

số lượng chỉ có hạn

数量有限,建议尽早预订。

Số lượng chỉ có hạn, bạn nên đặt sớm.

受限的选择

lựa chọn chỉ có giới hạn

在这个预算下,我们的选择很受限。

Với ngân sách này, lựa chọn chỉ có giới hạn.

应季菜品

món ăn chỉ có theo mùa

这家店有很多应季菜。

Quán này có nhiều món ăn chỉ có theo mùa.

chỉ có (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Chỉ với một số lượng hoặc mức độ nhất định, không hơn thế.

仅有;只有某个数量或程度,不多于此。

Chỉ với một số lượng hoặc mức độ nhất định, không hơn thế.

Ví dụ
我家只有一辆自行车。【】Nhà tôi chỉ có một chiếc xe đạp.
今天午饭时间只有五分钟。【】Hôm nay chỉ có năm phút để ăn trưa thôi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ có (Adverb)

chỉ có + Danh từchỉ có + Số lượngchỉ có + Từ đi kèmchỉ có + Động từ
Kết hợp từ của chỉ có
Collocation
Ví dụ

只有一种方法

chỉ có một cách

解决这个问题只有一种办法。

Chỉ có một cách để giải quyết vấn đề này.

只有几分钟

chỉ có vài phút

开会前我们只有几分钟了。

Chúng ta chỉ có vài phút trước khi họp.

Video ngữ cảnh