Anh - Việt
chi cục
Danh từ
chi cục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơ quan cấp dưới của cục hoặc tổng cục, thường phụ trách một lĩnh vực hoặc địa bàn cụ thể.
隶属于局或总局的下级行政机构,通常负责特定领域或地区。
Cơ quan cấp dưới của cục hoặc tổng cục, thường phụ trách một lĩnh vực hoặc địa bàn cụ thể.
Ví dụ
他在区税务分局工作。【】Anh ấy làm việc tại chi cục thuế của quận.
该下属机构检查了该地区的商店。【】Chi cục đã kiểm tra các cửa hàng trong khu vực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chi cục (Noun)
chi cục + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
税务分局 chi cục thuế | 该公司已向税务分局提交文件。 Doanh nghiệp đã nộp hồ sơ tại chi cục thuế. |
市场监督管理分局 chi cục quản lý thị trường | 市场监督管理分局检查了这家商店。 Chi cục quản lý thị trường đã kiểm tra cửa hàng này. |
海关分局 chi cục hải quan | 这批货物在海关分局接受检查。 Lô hàng được kiểm tra tại chi cục hải quan. |
兽医分局 chi cục thú y | 兽医分局建议居民给饲养的动物接种疫苗。 Chi cục thú y khuyến cáo người dân tiêm phòng cho vật nuôi. |