Anh - Việt

Bản dịch của từ Chí điểm trong tiếng Trung

chí điểm

Danh từ

chí điểm (Danh từ)

Nghĩa 01 · thời điểm tại đó mặt trời xa mặt phẳng xích đạo nhất

冬至

thời điểm tại đó mặt trời xa mặt phẳng xích đạo nhất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa