Anh - Việt

Bản dịch của từ Chi dụng trong tiếng Trung

chi dụng

Động từ

chi dụng (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng tiền hoặc tài sản vào một mục đích cụ thể.

把钱或资源用于某种目的。

Dùng tiền hoặc tài sản vào một mục đích cụ thể.

Ví dụ
公司把基金用于今年的机器升级。【】Công ty chi dụng quỹ để nâng cấp máy móc trong năm nay.
政府每年把预算用于学校和医院。【】Mỗi năm, chính phủ chi dụng ngân sách cho trường học và bệnh viện.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chi dụng (Verb)

chi dụng + Danh từchi dụng + Trạng từchi dụng + Tính từĐộng từ + chi dụng
Kết hợp từ của chi dụng
Collocation
Ví dụ

公共资金的使用

chi dụng công quỹ

媒体批评了公共资金的使用缺乏透明度。

Báo chí phê phán việc chi dụng công quỹ thiếu minh bạch.

家庭开支

chi dụng gia đình

每个月我们都会用表格记录家庭开支。

Mỗi tháng, chúng tôi lập bảng theo dõi chi dụng gia đình.

Video ngữ cảnh