Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ giới trong tiếng Trung

chỉ giới

Danh từ

chỉ giới (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đường hoặc mốc đánh dấu ranh giới của một khu vực, thường dùng trong quy hoạch để xác định phạm vi được phép xây dựng.

划定区域界限的线或标志,常用于城市规划中确定可建设范围。

Đường hoặc mốc đánh dấu ranh giới của một khu vực, thường dùng trong quy hoạch để xác định phạm vi được phép xây dựng.

Ví dụ
居民不得越过允许的建筑红线建房。【】Người dân không được xây nhà vượt quá chỉ giới cho phép.
工作人员重新测量了这块地的边界线。【】Cán bộ đã đo lại chỉ giới của khu đất này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ giới (Noun)

chỉ giới + Danh từĐộng từ + chỉ giới
Kết hợp từ của chỉ giới
Collocation
Ví dụ

建筑红线

chỉ giới xây dựng

根据规定,这座建筑必须从建筑红线后退。

Công trình này phải lùi vào so với chỉ giới xây dựng theo quy định.

红线

chỉ giới đường đỏ

这栋房屋越过了红线,因此被要求拆除。

Nhà dân đã lấn ra ngoài chỉ giới đường đỏ nên bị yêu cầu tháo dỡ.

Video ngữ cảnh