Anh - Việt
chi họ
Danh từ
chi họ (Danh từ)
Nghĩa 01 · bộ phận của một họ chia ra
家族的支派
bộ phận của một họ chia ra
Ví dụ
这个家族有五个不同的支系。【】Gia đình này có năm chi họ khác nhau.
他家里没有分支吗?【】Nhà anh ấy không có chi họ nào sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa