Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ hồng trong tiếng Trung

chỉ hồng

Danh từ

chỉ hồng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sợi dây đỏ tượng trưng cho duyên vợ chồng, theo truyền thuyết nối hai người có duyên với nhau.

传说中连接注定相爱之人的红线,象征姻缘。

Sợi dây đỏ tượng trưng cho duyên vợ chồng, theo truyền thuyết nối hai người có duyên với nhau.

Ví dụ
外婆说,他们前世就被红线牵在一起。【】Bà ngoại kể rằng chỉ hồng đã buộc hai người từ kiếp trước.
许多人相信命中注定的红线会带他们找到灵魂伴侣。【】Nhiều người tin rằng chỉ hồng sẽ dẫn họ gặp được người yêu định mệnh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ hồng (Noun)

Danh từ + chỉ hồngSố lượng + chỉ hồngchỉ hồng + Động từĐộng từ + chỉ hồng
Kết hợp từ của chỉ hồng
Collocation
Ví dụ

天注定的缘分

duyên chỉ hồng

他们相遇,仿佛是天注定的缘分。

Họ gặp nhau như một duyên chỉ hồng đã định sẵn.