Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ huy trong tiếng Trung

chỉ huy

Động từDanh từ

chỉ huy (Động từ)

Nghĩa 01 · điều khiển sự hoạt động của một lực lượng, một tập thể có tổ chức

指挥

điều khiển sự hoạt động của một lực lượng, một tập thể có tổ chức

Ví dụ
他指挥团队完成了重要任务。【】Anh ấy chỉ huy đội hoàn thành nhiệm vụ.
她不指挥这次会议吗?【】Cô ấy có chỉ huy cuộc họp hôm nay không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chỉ huy (Verb)

NOUNPHRASES
Kết hợp từ của chỉ huy
Collocation
Ví dụ

chỉ huy chiến dịch

这次社区清洁活动的活动指挥官是李老师,他组织了50名志愿者。

Chỉ huy chiến dịch cho hoạt động dọn dẹp cộng đồng là thầy Lee, người đã tổ chức 50 tình nguyện viên.

chỉ huy trận đánh

这位战斗指挥官在社区活动中展示了领导能力。

Chiến đấu chỉ huy đã thể hiện khả năng lãnh đạo trong sự kiện cộng đồng.

chỉ huy con tàu

这位船长在社区活动中教孩子们关于海洋安全的知识。

Thuyền trưởng dạy trẻ em về an toàn biển tại sự kiện cộng đồng.

chỉ huy dàn nhạc

张老师是市中心交响乐团的指挥家,他总是带领乐团演奏出美妙的音乐。

Ông Zhang là đạo diễn của dàn nhạc giao hưởng ở trung tâm thành phố, và ông luôn dẫn dắt nhóm chơi nhạc đẹp.

chỉ huy (Danh từ)

Nghĩa 01 · người chỉ huy [nói tắt]

指挥官

người chỉ huy [nói tắt]

Ví dụ
这位军官是部队的指挥官。【】Ông tướng là chỉ huy của quân đội.
她不是团队的领导吗?【】Cô ấy có phải là chỉ huy của đội không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh