Anh - Việt

Bản dịch của từ Chí ít trong tiếng Trung

chí ít

Tính từTrạng từ

chí ít (Tính từ)

chí ít (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ tối thiểu có thể chấp nhận.

表示最低的数量或程度。

Dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ tối thiểu có thể chấp nhận.

Ví dụ
至少你应该打电话告诉我一声。【】Chí ít bạn cũng nên gọi điện báo cho tôi.
我至少需要一天完成这件事。【】Tôi cần chí ít một ngày để hoàn thành việc này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của chí ít (Adverb)

chí ít + Số lượngchí ít + Từ đi kèm
Kết hợp từ của chí ít
Collocation
Ví dụ

至少一次

chí ít một lần

你至少应该试一次这道菜。

Bạn nên thử món này chí ít một lần.

至少几天

chí ít vài ngày

我们至少需要几天来完成这件事。

Chúng tôi cần chí ít vài ngày để hoàn thành việc này.

至少十八岁

chí ít 18 tuổi

你必须至少十八岁才能报名。

Bạn phải chí ít 18 tuổi để đăng ký.

至少十个人

chí ít 10 người

至少十个人参加了会议。

Chí ít 10 người đã tham gia buổi họp.

Video ngữ cảnh