Anh - Việt

Bản dịch của từ Chỉ lệnh trong tiếng Trung

chỉ lệnh

Danh từ

chỉ lệnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · lệnh của cấp trên giao cho cấp dưới thi hành

上级的命令

lệnh của cấp trên giao cho cấp dưới thi hành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch chỉ thị cho máy tính làm việc

计算机指令

câu lệnh đã được thông dịch hoặc biên dịch chỉ thị cho máy tính làm việc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh