Anh - Việt
chí nguy
Tính từ
chí nguy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tình trạng cực kỳ nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng hoặc sự sống còn.
非常危险,局势或生命处于极度紧急的状态。
Ở tình trạng cực kỳ nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng hoặc sự sống còn.
Ví dụ
长时间的手术后,病人的情况仍然非常危急。【】Tình trạng bệnh nhân vẫn chí nguy sau ca phẫu thuật kéo dài.
山洪暴发后,整个村庄陷入了极其危险的境地。【】Sau trận lũ quét, cả ngôi làng rơi vào cảnh chí nguy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chí nguy (Adjective)
Danh từ + chí nguy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
危急状况 tình trạng chí nguy | 病人被紧急送进医院,情况危急。 Bệnh nhân được đưa vào bệnh viện trong tình trạng chí nguy. |
重症患者 bệnh nhân chí nguy | 医生必须整夜密切监护这名病情危重的患者。 Bác sĩ phải theo dõi sát sao bệnh nhân chí nguy suốt đêm. |
危急时刻 thời khắc chí nguy | 就在危急时刻,救援队及时赶到。 Đúng vào thời khắc chí nguy, đội cứu hộ đã kịp xuất hiện. |
困境 hoàn cảnh chí nguy | 洪水过后,他的家庭陷入了困境。 Gia đình anh ấy rơi vào hoàn cảnh chí nguy sau trận lũ. |
危险境地 tình thế chí nguy | 船只被困在暴风雨中,处境极其危险。 Con tàu bị mắc kẹt giữa bão trong tình thế chí nguy. |