Anh - Việt
chí nguyện quân
Danh từ
chí nguyện quân (Danh từ)
Nghĩa 01 · quân tình nguyện
志愿军
quân tình nguyện
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chí nguyện quân
志愿军
quân tình nguyện
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa