Anh - Việt
chi nữa
Trạng từ
chi nữa (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ để cho biết việc gì không còn cần thiết nữa.
表示某件事已经没有必要再做或再想。
Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ để cho biết việc gì không còn cần thiết nữa.
Ví dụ
已经解决了,不必再担心。【】Đã xong rồi, lo lắng chi nữa.
那是旧事了,不必再提了。【】Chuyện cũ rồi, nhắc lại chi nữa cho mệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của chi nữa (Adverb)
chi nữa … Từ đi kèmĐộng từ + chi nữa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
还剩什么呢 còn chi nữa | 全都没了,还剩什么呢? Hết cả rồi, còn chi nữa đâu. |