Anh - Việt

Bản dịch của từ Chị nuôi trong tiếng Trung

chị nuôi

Danh từ

chị nuôi (Danh từ)

Nghĩa 01 · người phụ nữ làm cấp dưỡng, trong quan hệ với những đối tượng phục vụ của mình

负责为机构提供餐饮服务的女性

người phụ nữ làm cấp dưỡng, trong quan hệ với những đối tượng phục vụ của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa