Anh - Việt
chi phái
Danh từ
chi phái (Danh từ)
Nghĩa 01 · ngành trong một họ hoặc một trường phái
一个家族或学派中的分支
ngành trong một họ hoặc một trường phái
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
chi phái
一个家族或学派中的分支
ngành trong một họ hoặc một trường phái
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa